AEC
SỞ KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ BÌNH ĐỊNH
TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ KIỂM NGHIỆM
PHÒNG (LABO) TN VLXD & CƠ LÝ ĐẤT : LAS-XD 706
Địa Chỉ : 173-175 Phan Bội Châu
Tp: Qui Nhơn
Tel : 0563811451 Fax : 3823816
10.07.0136A
Trang: 01
Phiếu Kết Quả
Ngày nhận : 16/07/2010
Ngày trả : 23/07/2010
1. Tên mẫu thử nghiệm : Gạch 6 lỗ lớn
2. Khách hàng : Công ty CP gạch Tuy Nen Bình Định
3. Địa chỉ : Phước Lộc - Tuy Phước - Bình Định
4. Kết quả thử nghiệm :
| TT |
Tên chỉ tiêu |
ĐVT |
Phương pháp thử |
Kết Quả |
TC 001 - 2009/BITCO |
| 1 |
Cường độ nén |
105 N/m2 |
TCVN 6355-1:98 |
48,0 |
>= 35 |
| 2 |
Độ hút nước |
% KL |
TCVN 6355-3:98 |
13,2 |
<= 16 |
| 3 |
Khối lượng thể tích |
kg/m3 |
TCVN 6355-5:98 |
905 |
< 1600 |
5. Nhận xét
- Mẫu có các chỉ tiêu thử nghiệm phù hợp theo TC001-2009/BITCO.
AEC
SỞ KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ BÌNH ĐỊNH
TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ KIỂM NGHIỆM
PHÒNG (LABO) TN VLXD & CƠ LÝ ĐẤT : LAS-XD 706
Địa Chỉ : 173-175 Phan Bội Châu
Tp: Qui Nhơn
Tel : 0563811451 Fax : 3823816
10.07.0137A
Trang: 02
Phiếu Kết Quả
Ngày nhận : 16/07/2010
Ngày trả : 23/07/2010
1. Tên mẫu thử nghiệm : Gạch 6 lỗ nhỏ
2. Khách hàng : Công ty CP gạch Tuy Nen Bình Định
3. Địa chỉ : Phước Lộc - Tuy Phước - Bình Định
4. Kết quả thử nghiệm :
| TT |
Tên chỉ tiêu |
ĐVT |
Phương pháp thử |
Kết Quả |
TC 001 - 2009/BITCO |
| 1 |
Cường độ nén |
105 N/m2 |
TCVN 6355-1:98 |
51,0 |
>= 35 |
| 2 |
Độ hút nước |
% KL |
TCVN 6355-3:98 |
13,1 |
<= 16 |
| 3 |
Khối lượng thể tích |
kg/m3 |
TCVN 6355-5:98 |
918 |
< 1600 |
5. Nhận xét
- Mẫu có các chỉ tiêu thử nghiệm phù hợp theo TC001-2009/BITCO.
AEC
SỞ KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ BÌNH ĐỊNH
TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ KIỂM NGHIỆM
PHÒNG (LABO) TN VLXD & CƠ LÝ ĐẤT : LAS-XD 706
Địa Chỉ : 173-175 Phan Bội Châu
Tp: Qui Nhơn
Tel : 0563811451 Fax : 3823816
10.07.0138A
Trang:03
Phiếu Kết Quả
Ngày nhận : 16/07/2010
Ngày trả : 23/07/2010
1. Tên mẫu thử nghiệm : Gạch 2 lỗ lớn
2. Khách hàng : Công ty CP gạch Tuy Nen Bình Định
3. Địa chỉ : Phước Lộc - Tuy Phước - Bình Định
4. Kết quả thử nghiệm :
| TT |
Tên chỉ tiêu |
ĐVT |
Phương pháp thử |
Kết Quả |
TC 001 - 2009/BITCO |
| 1 |
Cường độ nén |
105 N/m2 |
TCVN 6355-1:98 |
55,0 |
>= 50 |
| 2 |
Độ hút nước |
% KL |
TCVN 6355-3:98 |
12,9 |
<= 16 |
| 3 |
Khối lượng thể tích |
kg/m3 |
TCVN 6355-5:98 |
1120 |
< 1600 |
5. Nhận xét
- Mẫu có các chỉ tiêu thử nghiệm phù hợp theo TC001-2009/BITCO.
| GĐK thương hiệu do Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cấp: |
|
GĐK nhãn hiệu do Cục sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học Công nghệ cấp:
|
|

|